sâu bọ

  1. (zool.) insecte
    • ăn sâu bọ
      insectivore; entomophage;
    • Giết sâu bọ
      tuer le ver;
    • Sâu bọ cánh
      ptérygotes;
    • Sâu bọ không cánh
      aptérygotes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sâu bọ"

sâu bọ
Trẻ em quan sát một con sâu bọ trên chiếc lá xanh.